Laucuagame
Chi tiết trận đấu
Trang chủHPS vs MuSa

HPS vs MuSa

Xem thông tin trận đấu HPS vs MuSa vào lúc 20:00 ngày 26/04/2025; xem thông tin hai đội và giải đấu tại Laucuagame.

Finnish YkkonenFinnish Ykkonen
20:00 ngày 26/04/2025
HPS

HPS

1 - 3
MuSa

MuSa

Giải đấuFinnish Ykkonen
Ngày thi đấu26/04/2025
Giờ Việt Nam20:00
Mã trận đấu4320404
Thống kê

Thống kê trận đấu

HPSChỉ sốMuSa
128Chỉ số 2393
0Chỉ số 31
0Chỉ số 80
3Chỉ số 225
6Chỉ số 211
5Chỉ số 214
59Chỉ số 2541
78Chỉ số 2475
0Chỉ số 40
Lineup

Đội hình trận đấu

HPS

73246263527615163020

Đội hình xuất phát

i.simonov#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Pyry saarto#32 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Elias lamberg#46 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Burak kilic#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kerkko harjula#35 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.gronberg#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Arttu granath#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nabil elnami gaffar#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jaakko eskola#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ariel barraza#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alexander lindstrom#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

alexander lindstrom#3
alexander lindstrom#39
alexander lindstrom#21
alexander lindstrom#41
alexander lindstrom#31
alexander lindstrom#13
alexander lindstrom#22
alexander lindstrom#8
alexander lindstrom#25

MuSa

502631101536223587

Đội hình xuất phát

R.Simula
R.Simula#50 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
olli auranen#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.holappa#31 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rasmus jokinen#10 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Veeti laine#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
loytokorpi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Valila
J.Valila#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Eeli Tuominen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Tähkä
S.Tähkä#35 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ejiro simeon#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.mohammadi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

m.mohammadi#5
m.mohammadi#30
m.mohammadi#40
m.mohammadi#1
m.mohammadi#9
m.mohammadi#11
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
VantaaVantaa
660018
Honka EspooHonka Espoo
540112
MypaMypa
631210
PuiuPuiu
53029
PEPO LappeenrantaPEPO Lappeenranta
52127
GrIFK KauniainenGrIFK Kauniainen
52036
FC VaajakoskiFC Vaajakoski
51134
HAPKHAPK
51134
Lahden ReipasLahden Reipas
51043
JPSJPS
51043
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
Ilves Tampere IIIlves Tampere II
650115
TPV TampereTPV Tampere
641113
Kiffen HelsinkiKiffen Helsinki
640212
HJS AkatemiaHJS Akatemia
52218
PPJ AkatemiaPPJ Akatemia
62137
P-IirotP-Iirot
42026
MuSaMuSa
42026
HPSHPS
62046
Atlantis IIAtlantis II
51043
NJSNJS
61053
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
VPS Vaasa-JVPS Vaasa-J
651016
SJK Akatemia BSJK Akatemia B
540112
JS HerculesJS Hercules
640212
TP47 TornioTP47 Tornio
632111
OsPaOsPa
52127
Jakobstads BollklubbJakobstads Bollklubb
62137
GBK KokkolaGBK Kokkola
62137
Narpes KraftNarpes Kraft
51134
VIFKVIFK
50232
Kuopion EloKuopion Elo
60151
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
Tampere UnitedTampere United
750215
Jazz PoriJazz Pori
741213
KPV KokkolaKPV Kokkola
632111
PK Keski UusimaaPK Keski Uusimaa
631210
KuPS YouthKuPS Youth
631210
Inter Turku IIInter Turku II
63039
Jyvaskyla JKJyvaskyla JK
62228
Oulun LuistinseuraOulun Luistinseura
62228
Mikkelin PalloilijatMikkelin Palloilijat
72147
EPS EspooEPS Espoo
62046
AtlantisAtlantis
72056
RoPS RovaniemiRoPS Rovaniemi
62046
Đối chiếu

Phong độ gần đây của HPS

Đối chiếu

Phong độ gần đây của MuSa

Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

HPS
#11#20#30#40#56#60#70
MuSa
#13#21#30#41#511#60#70
Đăng ký nhận 8888K