Laucuagame
Chi tiết trận đấu
Trang chủSt. Gallen vs Benfica

St. Gallen vs Benfica

Xem thông tin trận đấu St. Gallen vs Benfica vào lúc 01:00 ngày 24/07/2026; xem thông tin hai đội và giải đấu tại Laucuagame.

UEFA Europa LeagueUEFA Europa League
01:00 ngày 24/07/2026
St. Gallen

St. Gallen

2 - 1
Benfica

Benfica

Giải đấuUEFA Europa League
Ngày thi đấu24/07/2026
Giờ Việt Nam01:00
Mã trận đấu4556487
Thống kê

Thống kê trận đấu

St. GallenChỉ sốBenfica
8Chỉ số 226
0Chỉ số 80
6Chỉ số 25
6Chỉ số 214
38Chỉ số 2562
107Chỉ số 2379
39Chỉ số 2440
3Chỉ số 31
0Chỉ số 40
3Chỉ số 374
Lineup

Đội hình trận đấu

St. Gallen

Sơ đồ 3-5-2
1264362816101164714

Đội hình xuất phát

L.Zigi
L.Zigi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Gaal
T.Gaal#26 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
J.Stanić
J.Stanić#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
C.Okoroji
C.Okoroji#36 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
H.Vandermersch
H.Vandermersch#28 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
L.Görtler
L.Görtler#16 · M · Đội trưởng: Có · x:31 · y:62
L.Daschner
L.Daschner#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
C.Boukhalfa
C.Boukhalfa#11 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
M.Stevanovic
M.Stevanovic#64 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
C.Witzig
C.Witzig#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
A.Balde
A.Balde#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Balde
A.Balde#25
A.Balde#68
A.Balde
A.Balde#31
A.Balde
A.Balde#23
A.Balde
A.Balde#20
A.Balde
A.Balde#9
A.Balde
A.Balde#63
A.Balde
A.Balde#47
A.Balde
A.Balde#74

Benfica

Sơ đồ 4-2-3-1
164226731627101314

Đội hình xuất phát

A.Trubin
A.Trubin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Bah
A.Bah#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Silva
A.Silva#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
C.Lenglet
C.Lenglet#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
S.Dahl
S.Dahl#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Figueiredo
M.Figueiredo#73 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Manuel
Manuel#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
R.Silva
R.Silva#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
H.Sudakov
H.Sudakov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
J.Kamiński
J.Kamiński#13 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
V.Pavlidis
V.Pavlidis#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

V.Pavlidis
V.Pavlidis#62
V.Pavlidis
V.Pavlidis#77
V.Pavlidis
V.Pavlidis#9
V.Pavlidis
V.Pavlidis#47
V.Pavlidis
V.Pavlidis#84
V.Pavlidis
V.Pavlidis#24
V.Pavlidis
V.Pavlidis#94
V.Pavlidis
V.Pavlidis#72
V.Pavlidis
V.Pavlidis#44
V.Pavlidis
V.Pavlidis#58
V.Pavlidis
V.Pavlidis#5
V.Pavlidis
V.Pavlidis#17
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
AC Sparta PrahaAC Sparta Praha
11003
2
BenficaBenfica
11003
3
Bayer 04 LeverkusenBayer 04 Leverkusen
11003
4
LyonLyon
11003
5
Olympiacos PiraeusOlympiacos Piraeus
11003
6
Red Bull SalzburgRed Bull Salzburg
11003
7
Omonia Nicosia FCOmonia Nicosia FC
11003
8
SunderlandSunderland
11003
9
Dinamo ZagrebDinamo Zagreb
10101
10
Hapoel Beer ShevaHapoel Beer Sheva
10101
11
Stade Rennais FCStade Rennais FC
10101
12
Sturm GrazSturm Graz
10101
13
Besiktas JKBesiktas JK
00000
14
Bournemouth AFCBournemouth AFC
00000
15
Celtic FCCeltic FC
00000
16
Crystal PalaceCrystal Palace
00000
17
Ferencvarosi TCFerencvarosi TC
00000
18
TSG HoffenheimTSG Hoffenheim
00000
19
JuventusJuventus
00000
20
Lech PoznanLech Poznan
00000
21
LillestromLillestrom
00000
22
MarseilleMarseille
00000
23
NEC NijmegenNEC Nijmegen
00000
24
OFI Crete FCOFI Crete FC
00000
25
Real SociedadReal Sociedad
00000
26
SCU TorreenseSCU Torreense
00000
27
Union Saint-GilloiseUnion Saint-Gilloise
00000
28
FC Viktoria PlzeňFC Viktoria Plzeň
00000
29
Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok
10010
30
AnderlechtAnderlecht
10010
31
AZ AlkmaarAZ Alkmaar
10010
32
RC CeltaRC Celta
10010
33
Levski SofiaLevski Sofia
10010
34
NK Publikum CeljeNK Publikum Celje
10010
35
AC MilanAC Milan
10010
36
Ararat-Armenia FCArarat-Armenia FC
10010
Đối chiếu

Phong độ gần đây của St. Gallen

St. GallenSt. Gallen0 - 3Norwich CityNorwich City
Match #4586101 · Home #10641 · Away #10184 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [3, 3, 0, 0, 4, 0, 0]
LyonLyon6 - 3St. GallenSt. Gallen
Match #4579432 · Home #11372 · Away #10641 · Status #8 · H [6, 4, 0, 1, 6, 0, 0] · A [3, 2, 1, 0, 3, 0, 0]
WinterthurWinterthur0 - 1St. GallenSt. Gallen
Match #4565246 · Home #11778 · Away #10641 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
St. GallenSt. Gallen3 - 2Rheindorf AltachRheindorf Altach
Match #4561712 · Home #10641 · Away #10397 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Stade OuchyStade Ouchy0 - 3St. GallenSt. Gallen
Match #4533793 · Home #21179 · Away #10641 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [3, 1, 1, 4, 2, 0, 0]
St. GallenSt. Gallen1 - 1ThunThun
Match #4526051 · Home #10641 · Away #10605 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
FC Basel 1893FC Basel 18931 - 3St. GallenSt. Gallen
Match #4526044 · Home #10202 · Away #10641 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 10, 0, 0] · A [3, 0, 0, 5, 8, 0, 0]
LuganoLugano1 - 2St. GallenSt. Gallen
Match #4526038 · Home #10642 · Away #10641 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 5, 6, 0, 0]
St. GallenSt. Gallen0 - 3FC SionFC Sion
Match #4526032 · Home #10641 · Away #10723 · Status #8 · H [0, 0, 0, 6, 5, 0, 0] · A [3, 1, 0, 4, 7, 0, 0]
Young BoysYoung Boys1 - 2St. GallenSt. Gallen
Match #4526028 · Home #10200 · Away #10641 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Benfica

BenficaBenfica2 - 0Villarreal CFVillarreal CF
Match #4586103 · Home #10146 · Away #10493 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
BenficaBenfica1 - 2Flamengo - RJFlamengo - RJ
Match #4576219 · Home #10146 · Away #10117 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 5, 0, 0]
EstorilEstoril1 - 3BenficaBenfica
Match #4369087 · Home #12206 · Away #10146 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [3, 3, 0, 2, 9, 0, 0]
BenficaBenfica2 - 2Sporting BragaSporting Braga
Match #4369077 · Home #10146 · Away #10203 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
FC FamalicaoFC Famalicao2 - 2BenficaBenfica
Match #4369069 · Home #16297 · Away #10146 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 2, 1, 2, 4, 0, 0]
BenficaBenfica4 - 1MoreirenseMoreirense
Match #4369059 · Home #10146 · Away #12260 · Status #8 · H [4, 2, 0, 2, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Sporting CPSporting CP1 - 2BenficaBenfica
Match #4369056 · Home #10206 · Away #10146 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 8, 0, 0]
BenficaBenfica2 - 0Nacional da MadeiraNacional da Madeira
Match #4369041 · Home #10146 · Away #11364 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 15, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 1, 0, 0]
Casa Pia ACCasa Pia AC1 - 1BenficaBenfica
Match #4369031 · Home #18554 · Away #10146 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 12, 0, 0]
BenficaBenfica3 - 0Vitoria GuimaraesVitoria Guimaraes
Match #4369022 · Home #10146 · Away #10524 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

St. Gallen
#12#21#30#43#56#60#70
Benfica
#11#21#30#41#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K